du thuyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu thuyền có kích thước từ nhỏ đến lớn, được thiết kế chuyên biệt và trang bị đầy đủ tiện nghi, chủ yếu dùng cho mục đích du lịch, giải trí, thư giãn trên biển, sông hoặc hồ. Phương tiện này thường gắn liền với sự sang trọng và các chuyến đi tham quan, nghỉ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi đi nghỉ trên một chiếc du thuyền ở vịnh Hạ Long.
- Cảng này chuyên đón tiếp các du thuyền quốc tế sang trọng.
- Anh ấy mơ ước được sở hữu một chiếc du thuyền riêng để khám phá các đảo.
Các cách sử dụng nâng cao
"du thuyền hạng sang": cụm từ nhấn mạnh sự xa hoa, đắt tiền và dịch vụ cao cấp trên tàu.
- Chuyến đi vòng quanh Địa Trung Hải trên du thuyền hạng sang là một trải nghiệm đáng nhớ.
"du lịch bằng du thuyền": chỉ loại hình du lịch sử dụng phương tiện chính là du thuyền.
- Du lịch bằng du thuyền đang trở thành xu hướng được nhiều người ưa chuộng.
Biến thể và từ gần giống
- Thuyền buồm (danh từ): thuyền sử dụng sức gió qua các cánh buồm làm động lực chính, cũng có thể dùng để du lịch, thám hiểm.
- Tàu du lịch (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ các tàu lớn chở nhiều khách (như tàu cruise) hoặc các tàu tham quan.
- Thuyền (danh từ): từ chung chỉ phương tiện đường thủy, không nhất thiết mang tính chất du lịch sang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Tàu khách du lịch: tàu chuyên chở khách du lịch.
- Thuyền du lịch: cách gọi nhấn mạnh mục đích du lịch, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "du thuyền".
- d. Thuyền, tàu nhỏ, chuyên dùng để đi du lịch. Đội du thuyền chở khách du lịch trên sông.